vẹo cổ
Định nghĩa
Danh từ:
- Bệnh lệch cổ, méo cổ: "vẹo cổ" chỉ tình trạng cổ bị lệch sang một bên do co cứng cơ, thường gây đau đớn và khó cử động. Trong y học, đây là bệnh "torticolis" (vẹo cổ).
- Động vật thuộc họ gõ kiến: "vẹo cổ" cũng là tên gọi của một loài chim nhỏ, có khả năng xoay cổ linh hoạt, thuộc họ gõ kiến (tên khoa học: Jynx torquilla), còn gọi là "chim vẹo cổ".
Động từ:
- Làm cho cổ bị lệch, méo đi: "vẹo cổ" dùng để chỉ hành động xoay hoặc uốn cổ sai tư thế, gây đau nhức.
- Nghiêng cổ để nhìn: "vẹo cổ" còn mang nghĩa bóng là phải cố gắng nghiêng đầu để quan sát thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy bị vẹo cổ vì nằm sai tư thế. (Anh ấy mắc bệnh lệch cổ do tư thế ngủ không đúng.)
- Con chim vẹo cổ có bộ lông sặc sỡ. (Loài chim vẹo cổ sở hữu màu lông rực rỡ.)
Động từ:
- Đừng vẹo cổ khi ngồi học, sẽ bị đau. (Không nên xoay cổ sai tư thế trong lúc học, sẽ gây đau.)
- Cô ấy phải vẹo cổ mới thấy được màn hình. (Cô ấy phải nghiêng đầu để nhìn thấy màn hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vẹo cổ vì căng thẳng": tình trạng cổ lệch do áp lực tâm lý hoặc căng thẳng.
- Làm việc quá sức khiến anh ta vẹo cổ vì căng thẳng. (Áp lực công việc gây ra chứng lệch cổ.)
"vẹo cổ nhìn": hành động cố gắng quan sát từ một góc khó khăn.
- Đám đông chen chúc, ai cũng phải vẹo cổ nhìn. (Mọi người phải nghiêng đầu để nhìn trong đám đông đông đúc.)
Biến thể và từ gần giống
Lệch cổ (danh từ): tình trạng cổ không thẳng, tương tự vẹo cổ.
- Cậu bé bị lệch cổ bẩm sinh. (Cậu bé có cổ bị lệch từ khi sinh ra.)
Méo cổ (tính từ): cổ bị biến dạng, không đều.
- Sau tai nạn, cổ anh ấy bị méo. (Sau vụ tai nạn, cổ anh ấy bị biến dạng.)
Từ đồng nghĩa
Torticolis (danh từ y học): bệnh vẹo cổ.
- Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị torticolis. (Bác sĩ xác nhận anh ấy mắc bệnh vẹo cổ.)
Chim gõ kiến (danh từ): họ chim có tập tính gõ mỏ vào cây, nhưng "vẹo cổ" là một loài riêng biệt.
- Chim vẹo cổ khác với chim gõ kiến thông thường. (Loài vẹo cổ có đặc điểm riêng so với chim gõ kiến.)
Thành ngữ liên quan
- Vẹo cổ ngó ngang: hành động tò mò, liếc nhìn sang một bên.
- Anh ta vẹo cổ ngó ngang để xem chuyện gì. (Anh ta tò mò nghiêng đầu nhìn sang bên cạnh.)