vẹo cổ

vẹo cổ

Một người đàn ông đang bị vẹo cổ sau một giấc ngủ không thoải mái.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bệnh lệch cổ, méo cổ: "vẹo cổ" chỉ tình trạng cổ bị lệch sang một bên do co cứng , thường gây đau đớn khó cử động. Trong y học, đây bệnh "torticolis" (vẹo cổ).
    • Động vật thuộc họ kiến: "vẹo cổ" cũng tên gọi của một loài chim nhỏ, khả năng xoay cổ linh hoạt, thuộc họ kiến (tên khoa học: Jynx torquilla), còn gọi là "chim vẹo cổ".
  2. Động từ:

    • Làm cho cổ bị lệch, méo đi: "vẹo cổ" dùng để chỉ hành động xoay hoặc uốn cổ sai tư thế, gây đau nhức.
    • Nghiêng cổ để nhìn: "vẹo cổ" còn mang nghĩa bóng phải cố gắng nghiêng đầu để quan sát thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ấy bị vẹo cổ nằm sai tư thế. (Anh ấy mắc bệnh lệch cổ do tư thế ngủ không đúng.)
    • Con chim vẹo cổ bộ lông sặc sỡ. (Loài chim vẹo cổ sở hữu màu lông rực rỡ.)
  • Động từ:

    • Đừng vẹo cổ khi ngồi học, sẽ bị đau. (Không nên xoay cổ sai tư thế trong lúc học, sẽ gây đau.)
    • ấy phải vẹo cổ mới thấy được màn hình. ( ấy phải nghiêng đầu để nhìn thấy màn hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vẹo cổ căng thẳng": tình trạng cổ lệch do áp lực tâm lý hoặc căng thẳng.

    • Làm việc quá sức khiến anh ta vẹo cổ căng thẳng. (Áp lực công việc gây ra chứng lệch cổ.)
  • "vẹo cổ nhìn": hành động cố gắng quan sát từ một góc khó khăn.

    • Đám đông chen chúc, ai cũng phải vẹo cổ nhìn. (Mọi người phải nghiêng đầu để nhìn trong đám đông đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lệch cổ (danh từ): tình trạng cổ không thẳng, tương tự vẹo cổ.

    • Cậu bị lệch cổ bẩm sinh. (Cậu cổ bị lệch từ khi sinh ra.)
  • Méo cổ (tính từ): cổ bị biến dạng, không đều.

    • Sau tai nạn, cổ anh ấy bị méo. (Sau vụ tai nạn, cổ anh ấy bị biến dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Torticolis (danh từ y học): bệnh vẹo cổ.

    • Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị torticolis. (Bác sĩ xác nhận anh ấy mắc bệnh vẹo cổ.)
  • Chim kiến (danh từ): họ chim tập tính mỏ vào cây, nhưng "vẹo cổ" một loài riêng biệt.

    • Chim vẹo cổ khác với chim kiến thông thường. (Loài vẹo cổ đặc điểm riêng so với chim kiến.)
Thành ngữ liên quan
  • Vẹo cổ ngó ngang: hành động tò mò, liếc nhìn sang một bên.
    • Anh ta vẹo cổ ngó ngang để xem chuyện . (Anh ta tò mò nghiêng đầu nhìn sang bên cạnh.)